學華語Kaori Dict

西弗

ㄒㄧ ㄈㄨˊ

TÂY PHẤT

  1. 1.sievert (Sv), đơn vị tổn thương phóng xạ dùng trong xạ trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    西弗里斯語、薩特弗里斯語和北弗里斯語都是弗里斯語。

    xīfú lǐ Sī yǔ、 Sàtè fú lǐ Sī yǔ hé běi fú lǐ Sī yǔ dōu shì fú lǐ Sī yǔ。

    Tiếng Tây Frisian, Saterland Frisian và Bắc Frisian đều là tiếng Frisian.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西弗 nghĩa là gì? · Kaori Dict