學華語Kaori Dict

吸附

ㄒㄧ ㄈㄨˋ

HẤP PHỤ

  1. 1.bám vào bề mặt
  2. 2.hấp thụ
  3. 3.hút vào
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) thu hút
  2. 5.(hóa học) sự hấp phụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    章魚的吸盤能夠緊緊吸附在岩石上。

    zhāngyú de xīpán nénggòu jǐnjǐn xīfù zài yánshí shàng。

    Các xúc tu của cá mập có thể bám chặt vào đá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸附 nghĩa là gì? · Kaori Dict