西服
xīfú
[ㄒㄧ ㄈㄨˊ]
TÂY PHỤC
- 1.trang phục vest
- 2.quần áo kiểu Tây (cách dùng lịch sử)

例句Câu ví dụ
- 1
我需要條領帶來配這身西服。
wǒ xūyào tiáo lǐngdài lái pèi zhè shēn xīfú。
Tôi cần một chiếc cà vạt để mặc bộ suit này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.