學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哀嘆
哀嘆
giản thể:
哀叹
āi
tàn
[ㄞ ㄊㄢˋ]
AI THÁN
1.
thở dài
2.
thương tiếc
3.
than khóc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘆氣
tànqì
thở dài
悲哀
bēiāi
đau buồn
感嘆
gǎntàn
thở dài (vì cảm xúc)
讚嘆
zàntàn
thán phục khen ngợi
驚嘆
jīngtàn
thán phục kêu lên
哀求
āiqiú
cầu xin
喜怒哀樂
xǐnùāilè
bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã 悲哀[bei1 ai1] và vui vẻ 快樂|快乐[kuai4 le4]
贊嘆不已
zàntànbùyǐ
khen ngợi không ngớt (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
哀
ai
buồn bã, thương tiếc, đáng thương
嘆
thán, han
thở dài, ngưỡng mộ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
艾炭
àitàn
lá ngải cứu carbon hóa (y học cổ truyền)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哀嘆 nghĩa là gì? · Kaori Dict