字義Nghĩa
buồn bã, thương tiếc, đáng thươngmáy dịch
ĀiAI
- 1.Ai (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ sáu của Hoàng đế Viêm 帝炎[Yan2 di4], hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2] Thần Nông, cũng được biết đến là Li 釐|厘[Li2]
āiAI
- 1.nỗi buồn; sự đau khổ; thương xót
- 2.đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哀〈形〉 (形声。从口,衣声。本义悲痛;悲伤) 同本义 哀,闵也。--《说文》 哀,痛也。--《广雅》 以凶礼哀邦国之忧。--《周礼·大宗伯》。注救患分灾。” 舍正路而不由哀哉。--《孟子》。注伤也。” 呜呼哀哉。--《柳敏碑》 有妇人哭于墓间而哀。--《礼记·檀弓》 僵卧孤村不自哀。--宋·陆游《十一月四日风雨大作》 子言未发而哀乐具乎其前(悲哀、欢乐的神情都先流露了出来)。--清·黄宗羲《柳敬亭传》。 又如哀咜(悲哀叹息);哀诏(皇上驾崩后,新君通告全国的文书);哀哉(表示悲伤或痛惜) 哎〈叹〉 表示满意或赞叹 。如哎,这就对了! 表示惊讶或不满意 。如哎,你怎么不早说! 表示提醒。如哎,小声点 表示醒悟 。如哎!原来是这样 表示招。如哎,大婶,我们回头再来看你 表示答应。如李梅!”哎!我在给病人换药,一会儿就来。” 哀āi ⒈悲伤,悲痛悲~。~怨。可~。 ⒉悼念~悼。默~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ai; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 哀求cầu xin
- 哀傷đau buồn; đau khổ; mất mát
- 哀悼đau buồn trước sự qua đời của ai đó
- 哀嚎gào khóc trong đau buồn
- 哀愁phiền muộn; buồn bã
- 哀號khóc thương thảm thiết
- 哀痛đau buồn; thương tiếc
- 哀怨buồn phiền
- 哀勸khuyên nhủ bằng mọi cách; van nài
- 哀告van nài thảm thiết
- 悲哀đau buồn
- 喜怒哀樂bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã 悲哀[bei1 ai1] và vui vẻ 快樂|快乐[kuai4 le4]
- 可哀thảm thương
- 哀哭khóc trong đau buồn
- 哀啟cáo phó (thuật ngữ cổ)
- 哀嘆thở dài