學華語Kaori Dict

哀求

āiqiú

ㄞ ㄑㄧㄡˊ

AI CẦU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cầu xin
  2. 2.năn nỉ
  3. 3.van xin

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的臉頰流下淚水,同時哀求。

    tā de liǎnjiá liú xià lèishuǐ, tóngshí āiqiú。

    Cô ấy khóc và đồng thời cầu xin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哀求 nghĩa là gì? · Kaori Dict