- 1.theo đuổi việc học; đi học
- 2.tìm kiếm tri thức

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不想在波士頓求學。
Tāngmǔ bùxiǎng zài Bōshìdùn qiúxué。
Tom không muốn học ở Boston
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.