學華語Kaori Dict

求學

giản thể: 求学

qiúxué

ㄑㄧㄡˊ ㄒㄩㄝˊ

CẦU HỌC

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.theo đuổi việc học; đi học
  2. 2.tìm kiếm tri thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不想在波士頓求學。

    Tāngmǔ bùxiǎng zài Bōshìdùn qiúxué。

    Tom không muốn học ở Boston

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

求學 nghĩa là gì? · Kaori Dict