哀痛
āitòng
[ㄞ ㄊㄨㄥˋ]
AI THỐNG
TOCFL 7
- 1.đau buồn; thương tiếc
- 2.nỗi đau sâu sắc; nỗi buồn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.