- 1.giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ)
- 2.thở dài thườn thượt
- 3.thở dài trong tuyệt vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.