學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thôi, thốt lên kinh hãi, thốt lên vì đau đớnmáy dịch

àiAI

  1. 1.than ôi
  2. 2.ôi trời

āiAI

  1. 1.thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!)
  2. 2.thở dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唉〈叹〉 (形声。从口,矣声。本义表示答应) 同本义 唉,应也。--《说文》 唉,予知之。--《庄子·知北游》。释文应声。” 勤唉厥生。--《韦贤讽谏诗》 又如你一定要去呀!”唉,我是要去的。” 假借为诶。表示叹息 亚父受玉斗,置之地,拔剑撞而破之,曰唉!竖子不足与谋”。--《史记·项羽本纪》。 又如唉!”他又长长地叹了口气;唉!管不了他! 唉āi叹词。答应声~,我在这里。 唉ài〈表〉惋惜或伤感~,我来晚了。~病了几天,瘦多了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict