學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạt từ động tác hoàn tấtmáy dịch

  1. 1.trợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了[le5] hiện đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矣 (形声。小篆字形,上面是以”字,下面是矢”。从矢,以声。以”也可以理解为象矢飞逝的声音,是完成的语气。本义语气词。是了”) 表示完成时态 骨尽矣,而两狼之并驱如故。--《聊斋志异·狼三则》 表示坚决、肯定 德薄而位尊,知小而谋大,力小而任重,鲜不及矣!--《易·系辞下》 确实 表示感叹 矣乎 已矣乎。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 老大矣乎。╠ 矣yǐ文言助词。 ⒈直陈语气,相当于"了"由来久~。法已定~。 ⒉〈表〉感叹太难~! ⒊〈表〉命令或请求先生休~。君无疑~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thỉ) chỉ nghĩa, [sī] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict