學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

của riêng, bí mậtmáy dịch

mǒuMỖ

  1. 1.biến thể cũ của 某[mou3]

KHƯ

  1. 1.biến thể cũ của 私[si1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

厶 私”的古字。自营。为自己利益,不择手段去营求。与公”相对 古者仓颉之作书也,自环者谓之厶,背厶谓之公。--《韩非子》 厶sī"私"的古字。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Một lูก tơ tằm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict