字義Nghĩa
của riêng, bí mậtmáy dịch
mǒuMỖ
- 1.biến thể cũ của 某[mou3]
sīKHƯ
- 1.biến thể cũ của 私[si1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
厶 私”的古字。自营。为自己利益,不择手段去营求。与公”相对 古者仓颉之作书也,自环者谓之厶,背厶谓之公。--《韩非子》 厶sī"私"的古字。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Một lูก tơ tằm