學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唉唉
唉唉
āi
āi
[ㄞ ㄞ]
AI AI
1.
(tượng thanh) giọng thở dài
2.
âm thanh khóc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
唉
ài
than ôi
唉
āi
thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!)
唉姐
āijiě
bà (tiếng địa phương)
唉聲嘆氣
āishēngtànqì
giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
唉
ai, hãy
thôi, thốt lên kinh hãi, thốt lên vì đau đớn
唉
ai, hãy
thôi, thốt lên kinh hãi, thốt lên vì đau đớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
愛愛
àiai
(thân mật) làm tình
皚皚
áiái
(văn học) trắng như tuyết; trắng tinh
磑磑
áiái
(văn học) cao ngất; cao chót vót
藹藹
ǎiǎi
um tùm (cây cối)
靄靄
ǎiǎi
tươi tốt (phát triển)
靉靉
àiài
mờ ảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唉唉 nghĩa là gì? · Kaori Dict