學華語Kaori Dict

磑磑

giản thể: 硙硙

áiái

ㄞˊ ㄞˊ

CAI CAI

  1. 1.(văn học) cao ngất; cao chót vót
  2. 2.(văn học) trắng lóa
  3. 3.(văn học) cứng; rắn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) chất đống

Cách đọc khác:wéiwéicũng đọc là [ai2 ai2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磑磑 nghĩa là gì? · Kaori Dict