學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藹藹
藹藹
giản thể:
蔼蔼
ǎi
ǎi
[ㄞˇ ㄞˇ]
ÁI ÁI
1.
um tùm (cây cối)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和藹
héǎi
hiền lành
和藹可親
héǎikěqīn
hòa nhã
藹
ǎi
thân thiện
溫藹
wēnǎi
nhẹ nhàng và tốt bụng
藹然
ǎirán
thân thiện
慈藹
cíǎi
thiên ấm — (về thần thái hoặc biểu cảm) thân thiện; nhân hậu
逐字解
Từng chữ trong từ
藹
ái
xanh tươi
藹
ái
xanh tươi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唉唉
āiāi
âm thanh khóc
愛愛
àiai
(thân mật) làm tình
皚皚
áiái
(văn học) trắng như tuyết; trắng tinh
磑磑
áiái
(văn học) cao ngất; cao chót vót
靄靄
ǎiǎi
tươi tốt (phát triển)
靉靉
àiài
mờ ảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藹藹 nghĩa là gì? · Kaori Dict