學華語Kaori Dict

和藹

giản thể: 和蔼

ǎi

ㄏㄜˊ ㄞˇ

HOÀ ÁI

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.hiền lành
  2. 2.tốt bụng
  3. 3.nhã nhặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和瑪麗都很和藹,對嗎?

    Tāngmǔ hé Mǎlì dōu hěn héǎi, duì ma?

    Tom và Mary đều rất thân thiện, phải không?

  • 2

    因為你是一位又和藹又了不起的姑娘。

    yīnwèi nǐ shì yī wèi yòu héǎi yòu liǎobuqǐ de gūniang。

    Vì bạn là một cô gái vừa thân thiện vừa tuyệt vời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和藹 nghĩa là gì? · Kaori Dict