字義Nghĩa
xanh tươimáy dịch
ǎiÁI
- 1.thân thiện
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 藹然thân thiện
- 藹藹um tùm (cây cối)
- 和藹hiền lành
- 和藹可親hòa nhã
- 溫藹nhẹ nhàng và tốt bụng
- 慈藹thiên ấm — (về thần thái hoặc biểu cảm) thân thiện; nhân hậu