學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xanh tươimáy dịch

ǎiÁI

  1. 1.thân thiện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蔼 树木生长繁茂 蔼蔼,盛也。--《广雅》 蔼,茂盛貌。--《集韵》 离芳蔼之方壮兮,余萎约而悲愁。--《楚辞·宋玉·九辩》。 又如蔼彩(芳鲜茂盛的样子) 盛多的样子 蔼蔼、济济,止也。--《尔雅》 蔼蔼王多吉士,维君子使,媚于天子。--《诗·大雅·卷阿》 才夫蔼蔼而曼着兮。--《楚辞·逢纷》。注盛多貌。” 郁萧条其幽蔼。--扬雄《河东赋》 和气,态度好 笑语蔼然。--《聊斋志异·王大》。 又如和蔼(态度温和,容易接近) 蔼 云气。通霭” 蔼 ǎi和气,和善对人和~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蔼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict