學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đến thăm, kính trọngmáy dịch

YẾT

  1. 1.thăm (bề trên)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谒 (形声。从言,曷声。本义禀告,陈述) 同本义 谒,白也。--《说文》 谒,告也。--《尔雅》 摈者谒诸天子。--《仪礼·觐礼》 能典谒矣。--《礼记·曲礼》 惟我郑国之有请谒焉。--《左传·隐公十一年》 不谒而归。--《国语·晋语》 臣请谒其故。--《战国策》 又如谒急(告急);谒言(进谏) 告发;检举 伍、官、连、县而邻,谒过赏,失过诛。--《韩非子·八经》 又如谒过(揭发罪过) 请;请求 微太子言,臣愿得谒之。--《 谒yè请见,拜见~见。拜~。~烈士墓。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

Nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict