- 1.thăm viếng
- 2.bày tỏ lòng kính trọng (một nhân vật đáng kính,...)
- 3.dâng hương (tại lăng mộ,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.