字義Nghĩa
đến thăm, kính viếngmáy dịch
yèYẾT
- 1.thăm (bề trên)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 曷 [hé] chỉ âm.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 謁訪bày tỏ lòng kính trọng
- 謁陵viếng lăng
- 參謁thăm viếng
- 叩謁thăm viếng (đặc biệt là cấp trên)
- 拜謁thăm viếng trang trọng
- 詣謁đến thăm
- 干謁đòi gặp người có quyền lực (để xin được sự chuộng chuộng)