- 1.thăm viếng trang trọng
- 2.thăm hỏi bày tỏ tôn kính
- 3.dâng kính (tại đài tưởng niệm, lăng mộ, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.