學華語Kaori Dict

百葉

giản thể: 百叶

bǎi

ㄅㄞˇ ㄧㄝˋ

BÁCH HIỆP

  1. 1.lá sách (niêm mạc dạ cỏ của gia súc, v.v. được dùng làm thực phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那當然是這裡的面筋百葉雙檔最最地道。

    nà dāngrán shì zhèlǐ de miànjīn bǎiyè shuāng dàng zuì zuì dìdào。

    Đó当然是 đây là món bánh mì tráng miệng mặt nạ truyền thống nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict