學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
謁訪
謁訪
giản thể:
谒访
yè
fǎng
[ㄧㄝˋ ㄈㄤˇ]
YẾT PHỎNG
1.
bày tỏ lòng kính trọng
2.
thăm (mộ tổ tiên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
訪問
fǎngwèn
thăm
採訪
cǎifǎng
phỏng vấn
拜訪
bàifǎng
đến thăm; thăm viếng
訪談
fǎngtán
thăm và thảo luận
出訪
chūfǎng
đi thăm chính thức hoặc để điều tra
互訪
hùfǎng
thăm viếng lẫn nhau
來訪
láifǎng
đến thăm
造訪
zàofǎng
thăm
逐字解
Từng chữ trong từ
謁
yết
đến thăm, kính viếng
訪
phỏng, phóng
đến thăm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
野放
yěfàng
thả (một con vật) về tự nhiên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
谒访 nghĩa là gì? · Kaori Dict