學華語Kaori Dict

和藹可親

giản thể: 和蔼可亲

ǎiqīn

ㄏㄜˊ ㄞˇ ㄎㄜˇ ㄑㄧㄣ

HOÀ ÁI KHẢ THÂN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    她對誰都很和藹可親。

    tā duì shéi dōu hěn héǎikěqīn。

    Cô ấy rất thân thiện với tất cả mọi người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和蔼可亲 nghĩa là gì? · Kaori Dict