- 1.hòa nhã
- 2.dễ mến

例句Câu ví dụ
- 1
她對誰都很和藹可親。
tā duì shéi dōu hěn héǎikěqīn。
Cô ấy rất thân thiện với tất cả mọi người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.