學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靄靄
靄靄
giản thể:
霭霭
ǎi
ǎi
[ㄞˇ ㄞˇ]
ẢI ẢI
1.
tươi tốt (phát triển)
2.
nhiều
3.
mây mù
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
mờ ảo
5.
tuyết rơi dày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
靄
ǎi
sương
慈靄
cíǎi
hiền lành và hòa nhã
暮靄
mùǎi
sương mù buổi tối
杳靄
yǎoǎi
xa xăm và sâu thẳm
煙靄
yānǎi
sương mù và mây
窈靄
yǎoǎi
biến thể của 杳靄|杳霭[yao3 ai3]
雲靄
yúnǎi
mây trôi
霧靄
wùǎi
sương mù
逐字解
Từng chữ trong từ
靄
ải
trời mây, khói
靄
ải
trời mây, khói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唉唉
āiāi
âm thanh khóc
愛愛
àiai
(thân mật) làm tình
皚皚
áiái
(văn học) trắng như tuyết; trắng tinh
磑磑
áiái
(văn học) cao ngất; cao chót vót
藹藹
ǎiǎi
um tùm (cây cối)
靉靉
àiài
mờ ảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
靄靄 nghĩa là gì? · Kaori Dict