學華語Kaori Dict

挨著

giản thể: 挨着

āizhe

ㄞ ㄓㄜ˙

AI TRƯỚC

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他挨著我坐。

    tā āi zhe wǒ zuò

    Anh ấy ngồi bên cạnh tôi

  • 2

    我的座位挨著你的座位。

    wǒ de zuòwèi āizhe nǐ de zuòwèi。

    Chỗ ngồi của tôi gần chỗ ngồi của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挨著 nghĩa là gì? · Kaori Dict