學華語Kaori Dict

挨打

ái

ㄞˊ ㄉㄚˇ

AI ĐẢ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.bị đánh
  2. 2.chịu đòn
  3. 3.bị tấn công

例句Câu ví dụ

  • 1

    別欺負人,別挨打。

    bié qī fu rén bié ái dǎ

    Đừng bắt nạt người khác, đừng bị đánh

  • 2

    落後就要挨打。

    luòhòu jiùyào áidǎ。

    Thua thì sẽ bị đánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挨打 nghĩa là gì? · Kaori Dict