例句Câu ví dụ
- 1
別欺負人,別挨打。
bié qī fu rén bié ái dǎ
Đừng bắt nạt người khác, đừng bị đánh
- 2
落後就要挨打。
luòhòu jiùyào áidǎ。
Thua thì sẽ bị đánh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
