學華語Kaori Dict

埃及

Āi

ㄞ ㄐㄧˊ

AI CẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是埃及人。

    wǒ shì Āijí rén。

    Tôi là người Ai Cập

  • 2

    我來自埃及。

    wǒ láizì Āijí。

    Tôi đến từ Ai Cập

  • 3

    在埃及說什麼語言?

    zài Āijí shuō shénme yǔyán?

    Ngôn ngữ nào được nói ở Ai Cập?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埃及 nghĩa là gì? · Kaori Dict