
例句Câu ví dụ
- 1
總有人能擠出時間。
zǒngyǒu rén néng jǐchū shíjiān。
Luôn có người nào đó tìm được thời gian
- 2
我掙扎著擠出地鐵。
wǒ zhēngzhá zhe jǐchū dìtiě。
Tôi nỗ lực thoát khỏi tàu điện ngầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.