學華語Kaori Dict

擠出

giản thể: 挤出

chū

ㄐㄧˇ ㄔㄨ

TỄ XUẤT

  1. 1.vắt ra
  2. 2.đùn ra
  3. 3.rút ra
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tìm thời gian
  2. 5.bật ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    總有人能擠出時間。

    zǒngyǒu rén néng jǐchū shíjiān。

    Luôn có người nào đó tìm được thời gian

  • 2

    我掙扎著擠出地鐵。

    wǒ zhēngzhá zhe jǐchū dìtiě。

    Tôi nỗ lực thoát khỏi tàu điện ngầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挤出 nghĩa là gì? · Kaori Dict