學華語Kaori Dict

抱抱

bàobào

ㄅㄠˋ ㄅㄠˋ

BÃO BÃO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要個抱抱。

    wǒ xiǎngyào gě bàobào。

    Tôi muốn được ôm một cái

  • 2

    抱抱湯姆!

    bàobào Tāngmǔ!

    Nhấc tay ôm Tom!; [tham chiếu tiếng Anh: Hug Tom.]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱抱 nghĩa là gì? · Kaori Dict