學華語Kaori Dict

寶寶

giản thể: 宝宝

bǎobao

ㄅㄠˇ ㄅㄠ˙

BẢO BẢO

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他抱著寶寶上樓。

    tā bào zhe bǎo bao shàng lóu

    Anh ấy ôm bé lên lầu

  • 2

    寶寶的嘴巴小小的。

    bǎo bao de zuǐ ba xiǎo xiǎo de

    Mồm bé nhỏ của bé

  • 3

    那對夫婦有一個寶寶。

    nà duì fū fù yǒu yī ge bǎo bao

    Cặp vợ chồng đó có một đứa con nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寶寶 nghĩa là gì? · Kaori Dict