包包
bāobāo
[ㄅㄠ ㄅㄠ]
BAO BAO
- 1.túi xách hoặc ví v.v.
- 2.mụn nhỏ hoặc mụn nhọt
- 3.đồi nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
那個包包看起來好貴
nàge bāobāo kànqǐlai hǎo guì
Chiếc túi đó trông rất đắt
- 2
我的一個包包不見了。
wǒ de yīge bāobāo bùjiànle。
Một chiếc túi của tôi mất rồi
- 3
出門在外時,包包裡隨身帶一包小份量的衛生紙會方便許多。
chūménzàiwài shí, bāobāo lǐ suíshēn dài yī bāo xiǎo fènliang de wèishēngzhǐ huì fāngbiàn xǔduō。
Khi ra ngoài, mang theo một gói giấy vệ sinh nhỏ trong túi xách sẽ tiện lợi hơn nhiều.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.