例句Câu ví dụ
- 1
我已抱定必死的快心了!
wǒ yǐ bàodìng bì sǐ de kuài xīn le!
Tôi đã quyết tâm chết một cách nhanh chóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
