學華語Kaori Dict

抱定

bàodìng

ㄅㄠˋ ㄉㄧㄥˋ

BÃO ĐỊNH

  1. 1.giữ chặt
  2. 2.bám lấy (một niềm tin)
  3. 3.ngoan cố

例句Câu ví dụ

  • 1

    我已抱定必死的快心了!

    wǒ yǐ bàodìng bì sǐ de kuài xīn le!

    Tôi đã quyết tâm chết một cách nhanh chóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱定 nghĩa là gì? · Kaori Dict