學華語Kaori Dict

懷裡

giản thể: 怀里

huái

ㄏㄨㄞˊ ㄌㄧˇ

HOÀI LÝ

HSK 7-9TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    她死在他的懷里。

    tā sǐ zài tā de huáilǐ。

    Cô ấy chết trong vòng tay anh ấy

  • 2

    寶寶在媽媽的懷里睡得很香。

    bǎobao zài māma de huáilǐ shuì dehěn xiāng。

    Bé đang ngủ ngon trong vòng tay mẹ

  • 3

    這個年輕的女士懷里抱著一個小孩。

    zhège niánqīng de nǚshì huáilǐ bào zhe yīge xiǎohái。

    Cô gái trẻ đang ôm một đứa trẻ trong lòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懷裡 nghĩa là gì? · Kaori Dict