學華語Kaori Dict

shuāi

ㄕㄨㄞ

SUẤT

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.ném xuống
  2. 2.ngã
  3. 3.làm rơi vỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    別把杯子摔了。

    bié bǎ bēi zi shuāi le

    Đừng vỡ cái cốc

  • 2

    破罐子破摔。

    pò guànzi pò shuāi。

    Vỡ罐子 thì vỡ到底

  • 3

    我摔斷了右腿。

    wǒ shuāiduàn le yòu tuǐ。

    Tôi gãy chân phải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摔 nghĩa là gì? · Kaori Dict