- 1.(dạng kết hợp) tổng tư lệnh
- 2.(dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy
- 3.đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(thông tục) tuyệt vời!; chất!
- 5.(cờ tướng) tướng (bên đỏ, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)
Cách đọc khác:Shuài — họ [Shuai4]

例句Câu ví dụ
- 1
他很帥。
tā hěn shuài
Ông ấy rất帅
- 2
他很帥。
tā hěn shuài。
Anh ấy rất帅
- 3
我比你帥。
wǒ bǐ nǐ shuài。
Tôi đẹp hơn bạn