學華語Kaori Dict

帥哥

giản thể: 帅哥

shuài

ㄕㄨㄞˋ ㄍㄜ

SOÁI CA

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.chàng trai đẹp
  2. 2.sát gái
  3. 3.đẹp trai (cách xưng hô)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個小伙子是個帥哥。

    nà ge xiǎo huǒ zi shì gè shuài gē

    Đứa trẻ trai đó là một chàng trai đẹp

  • 2

    那位帥哥是我們的老師。

    nà wèi shuàigē shì wǒmen de lǎoshī。

    Người chàng trai đẹp là giáo viên của chúng tôi

  • 3

    隔壁帥哥說他每天都去慢跑。

    gébì shuàigē shuō tā měitiān dōu qù mànpǎo。

    Người đàn ông ở hàng сосед nói rằng anh ấy chạy bộ mỗi ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帥哥 nghĩa là gì? · Kaori Dict