- 1.chàng trai đẹp
- 2.sát gái
- 3.đẹp trai (cách xưng hô)

例句Câu ví dụ
- 1
那個小伙子是個帥哥。
nà ge xiǎo huǒ zi shì gè shuài gē
Đứa trẻ trai đó là một chàng trai đẹp
- 2
那位帥哥是我們的老師。
nà wèi shuàigē shì wǒmen de lǎoshī。
Người chàng trai đẹp là giáo viên của chúng tôi
- 3
隔壁帥哥說他每天都去慢跑。
gébì shuàigē shuō tā měitiān dōu qù mànpǎo。
Người đàn ông ở hàng сосед nói rằng anh ấy chạy bộ mỗi ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.