大哥
dàgē
[ㄉㄚˋ ㄍㄜ]
ĐẠI CA
HSK 4N
- 1.anh trai cả
- 2.đại ca (cách xưng hô lịch sự với người đàn ông cùng tuổi)
- 3.trưởng nhóm; sếp

例句Câu ví dụ
- 1
大哥和大姐都在外地工作。
dà gē hé dà jiě dōu zài wài dì gōng zuò
Anh trai và chị gái của tôi đều làm việc ở ngoài tỉnh
- 2
晚上公園的單槓旁邊總是聚集一群健身的大哥。
wǎnshang gōngyuán de dāngàng pángbiān zǒngshì jùjí yī qún jiànshēn de dàgē。
Vào buổi tối, bên cạnh thanh杠 trong công viên luôn có một nhóm người lớn tuổi tập thể dục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.