學華語Kaori Dict

打嗝

ㄉㄚˇ ㄍㄜˊ

ĐẢ CÁCH

  1. 1.nấc cụt
  2. 2.ợ hơi
  3. 3.

例句Câu ví dụ

  • 1

    我打嗝了。

    wǒ dǎgé le。

    Tôi bị trào ngược

  • 2

    我經常打嗝。

    wǒ jīngcháng dǎgé。

    Tôi thường xuyên bị trào ngược

  • 3

    我希望我能停止打嗝。

    wǒ xīwàng wǒ néng tíngzhǐ dǎgé。

    Tôi hy vọng mình có thể ngừng nấc cụt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打嗝 nghĩa là gì? · Kaori Dict