例句Câu ví dụ
- 1
我打嗝了。
wǒ dǎgé le。
Tôi bị trào ngược
- 2
我經常打嗝。
wǒ jīngcháng dǎgé。
Tôi thường xuyên bị trào ngược
- 3
我希望我能停止打嗝。
wǒ xīwàng wǒ néng tíngzhǐ dǎgé。
Tôi hy vọng mình có thể ngừng nấc cụt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
