學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng gáy của chimmáy dịch

CÁCH

  1. 1.nấc
  2. 2.cợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗝〈动〉 (形声。从口,鬲声。本义禽鸟鸣声) 同本义 嗝,雉鸣也。--《玉篇》 嗝,鸡鸣。--《字汇》 又如嗝报(鸡鸣报晓) 气逆作声 嗝gé嗝儿。 ①胃里的气体从嘴里出来时发出的声音打饱~。 ②膈膜痉挛,气体冲过声带而发出强音打~儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [gé] chỉ âm.

姶 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict