學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại nồi ba chân rỗngmáy dịch

CÁCH

  1. 1.họ [Ge2]

CÁCH

  1. 1.nồi đất
  2. 2.vạc sắt

LỊCH

  1. 1.đồ gốm cổ ba chân dùng để nấu ăn, có vân dây bên ngoài và chân rỗng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鬲 ge 古国名。鬲国 通膈”♂隔膜 食饮不下,鬲塞不通。--《素问·风论篇》 又如针鬲(用针刺横膈膜);鬲要(膈腰。指心胸);鬲肝(膈和肝) 通槅”。大车轭 鬲长六尺。--《周礼·考工记》。孙诒让正义鬲,即槅之借字。” 县名 鬲 通隔”。阻隔 鬲闭门户,毋得擅上。--《汉书·五行志中》 别异蛮夷,鬲绝器物。--《 鬲gé ⒈〈古〉鬲津河,即今漳卫新河。它是河北、山东两省的界河。旧称四女寺减河,但故道在西汉时已淤塞,现今是新道。 鬲lì ⒈鼎一类的烹饪器,三只足,中间空。 鬲è 1.以手扼物。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Dịch — Một cái nồi; miệng có ba chân; quân

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鬲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict