學華語Kaori Dict

shuài

ㄕㄨㄞˋ

SUẤT

HSK 7-9V
  1. 1.dẫn dắt
  2. 2.chỉ huy
  3. 3.bộp chộp
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.vội vàng
  2. 5.thẳng thắn
  3. 6.thật thà
  4. 7.nói chung
  5. 8.thường thường

Cách đọc khác:tỉ lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的匯率是多少?

    jīntiān de huìlǜ shì duōshao?

    Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu

  • 2

    銷售率正在急劇下滑。

    xiāoshòu shuài zhèngzài jíjù xiàhuá。

    Tỷ lệ bán hàng đang giảm mạnh

  • 3

    目前的失業率是多少?

    mùqián de shīyèlǜ shì duōshao?

    Tỷ lệ thất nghiệp hiện nay là bao nhiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

率 nghĩa là gì? · Kaori Dict