學華語Kaori Dict

功率

gōng

ㄍㄨㄥ ㄌㄩˋ

CÔNG LUẬT

HSK 7-9N
  1. 1.tốc độ công việc
  2. 2.công suất (đầu ra)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛雙排氣管的跑車的發動機功率好大吧!

    zhè liàng shuāng páiqìguǎn de pǎochē de fādòngjī gōnglǜ hǎo dà ba!

    Động cơ của chiếc xe thể thao hai ống xả này chắc chắn rất mạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

功率 nghĩa là gì? · Kaori Dict