例句Câu ví dụ
- 1
這輛雙排氣管的跑車的發動機功率好大吧!
zhè liàng shuāng páiqìguǎn de pǎochē de fādòngjī gōnglǜ hǎo dà ba!
Động cơ của chiếc xe thể thao hai ống xả này chắc chắn rất mạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
