學華語Kaori Dict

公鹿

gōng

ㄍㄨㄥ ㄌㄨˋ

CÔNG LỘC

  1. 1.hươu đực
  2. 2.nai đực

例句Câu ví dụ

  • 1

    我正在追蹤一頭公鹿。

    wǒ zhèngzài zhuīzōng yītóu gōnglù。

    Tôi đang theo dõi một con hươu đực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公鹿 nghĩa là gì? · Kaori Dict