學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躬履
躬履
gōng
lǚ
[ㄍㄨㄥ ㄌㄩˇ]
CUNG LÝ
1.
đích thân thực hiện nhiệm vụ
2.
chịu trách nhiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鞠躬
jūgōng
cúi chào
履行
lǚxíng
thực hiện (nghĩa vụ của mình)
履歷
lǚlì
lý lịch (học vấn và công việc)
步履
bùlǚ
dáng đi
履
lǚ
giày
躬
gōng
cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân)
躳
gōng
biến thể cũ của 躬[gong1]
履帶
lǚdài
bánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
躬
cung
thân thể
履
lý
giày dép, giày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
公路
gōnglù
đường cao tốc
功率
gōnglǜ
tốc độ công việc
公鹿
gōnglù
hươu đực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
躬履 nghĩa là gì? · Kaori Dict