學華語Kaori Dict

gōng

ㄍㄨㄥ

CUNG

  1. 1.cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân)
  2. 2.cúi (người)
  3. 3.(văn học) bản thân; tự mình

Cách đọc khác:gōngbiến thể cũ của 躬[gong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    男孩向我鞠了個躬。

    nánhái xiàng wǒ Jū le gě gōng。

    Đứa trẻ đã cúi đầu chào tôi

  • 2

    他離開房間的時候,向我鞠了躬。

    tā líkāi fángjiān de shíhou, xiàng wǒ Jū le gōng。

    Khi anh ấy rời khỏi phòng, anh ấy đã cúi đầu chào tôi

  • 3

    我走到她身旁,鞠了個躬,親吻她的手。

    wǒ zǒu dào tā shēn páng, Jū le gě gōng, qīnwěn tā de shǒu。

    Tôi đi đến bên cạnh cô ấy, cúi chào và hôn tay cô.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躬 nghĩa là gì? · Kaori Dict