學華語Kaori Dict

鞠躬

gōng

ㄐㄩ ㄍㄨㄥ

CÚC CUNG

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.cúi chào
  2. 2.(văn học) cúi xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    鞠躬!

    jūgōng!

    Lạy Chúa!

  • 2

    他向女王鞠躬。

    tā xiàng nǚwáng jūgōng。

    Hắn cúi đầu chào Nữ hoàng

  • 3

    沒有人向他恭敬地鞠躬。

    méiyǒu rén xiàng tā gōngjìng de jūgōng。

    Không ai cúi đầu kính trọng ông ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞠躬 nghĩa là gì? · Kaori Dict