學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thân thểmáy dịch

gōngCUNG

  1. 1.cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân)
  2. 2.cúi (người)
  3. 3.(văn học) bản thân; tự mình

gōngCUNG

  1. 1.biến thể cũ của 躬[gong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

躬 (形声。从身,弓声。从身”的字多与身体有关。本义整个身体) 同本义 躬,身也。--《说文》 信圭矦守之,躬圭伯守之。--《考工记·玉人》。按,琢为人形,信直躳曲。 吾党有直躬者。--《论语》。孔注直身而行。” 躬腠胝无胈。--《史记·司马相如传》。索隐体也。” 我鞠躬不敢息。--马中锡《中山狼传》 百姓愁苦,靡所错躬(指安身)。--《汉书·元帝纪》 臣鞠躬尽瘁,死而后已。--诸葛亮《后出师表》 又如躬体(身体);躬先士卒(身先士卒);躬擐(身穿。擐穿) 生命 见南郢之流风兮,殒余躬于沅、 躬(躳)gōng ⒈身体。〈引〉自身,亲自~劝耕农。事必~亲(每件事必须亲自做)。 ⒉弯曲身体鞠~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thân) chỉ nghĩa, [gōng] chỉ âm.

cúi người — cúi người; cung cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 躬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict