學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
事必躬親
事必躬親
giản thể:
事必躬亲
shì
bì
gōng
qīn
[ㄕˋ ㄅㄧˋ ㄍㄨㄥ ㄑㄧㄣ]
SỰ TẤT CUNG THÂN
1.
đích thân làm mọi việc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
事
shì
sự việc
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
必須
bìxū
phải
父親
fùqīn
cha
母親
mǔqīn
mẹ
事實
shìshí
sự thật
同事
tóngshì
đồng nghiệp; cộng sự
不必
bùbì
không cần
逐字解
Từng chữ trong từ
事
sự
việc, chuyện, công việc
必
tất
bất — chắc chắn, nhất định
躬
cung
thân thể
親
thân, thấn
người thân, cha mẹ
記憶技巧
Mẹo nhớ
事
SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
事必躬親 nghĩa là gì? · Kaori Dict